long time

long time

We have been friends for a long time.

Định nghĩa

Danh từ: - Một khoảng thời gian dài: "long time" chỉ một khoảng thời gian kéo dài, lâu hơn mức bình thường hoặc mong đợi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã biết nhau từ lâu.)
  • (Đã lâu rồi kể từ lần cuối tôi về thăm quê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "for a long time": trong một thời gian dài.

    • She has been waiting for a long time. ( ấy đã chờ đợi trong một thời gian dài.)
  • "a long time ago": cách đây rất lâu.

    • A long time ago, there was a king. (Cách đây rất lâu, một vị vua.)
  • "take a long time": mất nhiều thời gian.

    • The journey took a long time. (Chuyến đi mất rất nhiều thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Ages (danh từ): khoảng thời gian rất dài.

    • I haven't seen you for ages! (Lâu quá không gặp bạn!)
  • Years and years (danh từ): nhiều năm.

    • I haven't been there for years and years. (Tôi đã không đến đó trong nhiều năm rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Time immemorial: thời gian rất xa xưa.
  • Eternity: vĩnh cửu, rất lâu.
Thành ngữ liên quan
  • In a long time: trong một thời gian dài (thường dùng trong câu phủ định).

    • I haven't felt this happy in a long time. (Đã lâu rồi tôi không cảm thấy hạnh phúc như vậy.)
  • Long time no see: lâu rồi không gặp (câu chào thân mật).

    • Long time no see! How have you been? (Lâu rồi không gặp! Bạn thế nào rồi?)